Study

introduction1 c29

  •   0%
  •  0     0     0

  • ball
    trái bóng/trái dứng
  • cheater
    kẻ ăn gian/kẻ cắm sừng
  • mean (v)
    có nghĩa là
  • instead of + V-ing/N
    thay vì
  • hustling and bustling
    nhộn nhịp
  • 80% of students in this... is female
    80% học sinh trong lớp/trường này là nữ
  • while
    trong khi
  • itchy
    ngứa
  • spare time
    thời gian rảnh
  • suck it up
    chấp nhận sự thật đi
  • we gonna sleep on it
    chúng ta sẽ suy nghĩ thêm về điều đó
  • what keeps you up at night?
    điều gì khiến bạn trằn trọc vào ban đêm?
  • knock on wood
    trộm vía
  • clarity
    sự rõ ràng
  • force
    ép
  • I'm named after the name of a bird
    tôi được đặt tên theo tên một loài chim
  • release
    giải phóng
  • 20th of November
    ngày 20 tháng 11
  • expect
    mong đợi
  • a keeper
    người yêu lý tưởng
  • how does it take you to...?
    bạn mất bao lâu để...?
  • maintain
    duy trì
  • site
    địa điểm
  • mean (adj)
    xấu tính
  • i used to
    tôi đã từng
  • you've got some balls (to-V)
    bạn thật gan dạ khi làm gì đó
  • used to + V0
    đã từng
  • appetite
    sự thèm ăn
  • if
    nếu
  • dare
    dám/thách
  • spare money
    tiền dư/tiền lẻ
  • keep someone fit/in shape
    giữ dáng
  • unwind
    thư giãn
  • tranquil
    yên tĩnh