Study

a1 week 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • /kəmˈpjuːtər/ máy vi tính
    computer (n)
  • /daɪ/ chết
    die (v)
  • /ˈpiːpl/ những người, người ta, con người
    people (n)
  • /ɡreɪt/ tuyệt vời
    great (adj)
  • /kɑːr/ xe hơi
    car (n)
  • /lʊk laɪk/ trông như
    look like
  • /ˈpɪktʃər/ tranh ảnh
    picture (n)
  • /klɑːk/ đồng hồ treo tường
    clock (n)
  • /ʃʊr/ chắc chắn
    sure (adj)
  • /fiːt/ những bàn chân
    feet (n)
  • /sed/ đã nói
    said (v2)
  • /sɪŋk/ chậu rửa tay
    sink (n)
  • /mɪs/ nhớ
    miss (v)
  • /səʊ mʌtʃ/ nhiều lắm
    so much
  • /ˈkɪtn/ mèo con
    kitten (n)
  • /kləʊn/ nhân bản
    clone (v)
  • /əʊld/ già
    old (adj)
  • /aɪˈdiːə/ ý tưởng
    idea (n)
  • /fʊt/ bàn chân
    foot (n)
  • /ˈtʃɪldrən/ những đứa trẻ
    children (n)
  • /ˈtelɪvɪʒn/ ti vi
    television (n)
  • /bed/ giường
    bed (n)
  • /dɔːr/ cửa
    door (n)
  • /seɪ/ nói
    say (v)
  • /æsk/ hỏi
    ask (v)
  • /ˈbʊkʃelf/ kệ sách
    bookshelf (n)
  • /feɪs/ mặt
    face (n)
  • /tuːθ/ cái răng
    tooth (n)
  • /ˈer kəndɪʃənər/ máy điều hòa
    air conditioner (n)
  • /taɪm/ thời gian
    time (n)
  • /jɪrz əʊld/ tuổi
    years old
  • /ˌbrænd ˈnuː/ mới toanh
    brand new
  • /tiːθ/ những cái răng
    teeth (n)
  • /her/ tóc
    hair (n)
  • /bəˈnænə/ trái chuối
    banana (n)
  • /ˈbæθtʌb/ bồn tắm
    bathtub (n)
  • /frɪdʒ/ tủ lạnh
    fridge (n)
  • /tʃaɪld/ đứa trẻ
    child (n)
  • /ˈpɜːrsn/ một người
    person (n)
  • /wɑːtʃ/ xem
    watch (v)
  • /meɪk/ làm, tạo ra
    make (v)
  • /fuːd/ thức ăn
    food (n)