Study

My future - Vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • ăn mừng
    Celebrate
  • ngủ một đêm trước khi quyết định việc gì đó quan trọng
    Sleep on it
  • gợi ý - đề xuất
    Recommendation
  • tiếp tục cải thiện
    Keep improving
  • cân nhắc - xem xét
    Consider
  • rất cuốn hút - không thể dừng đọc
    Can’t put it down
  • tự kiểm soát bản thân
    Self-control
  • danh sách những nơi muốn đến hoặc việc muốn làm trước khi chết
    Bucket list
  • sự lựa chọn
    Choice
  • thói quen cũ rất khó bỏ
    Old habits die hard
  • trôi chảy - thành thạo
    Fluent
  • làm cho điều gì đó trở nên đặc biệt
    Make it special
  • lên đường - bắt đầu chuyến đi
    Hit the road
  • thể loại
    Genre
  • luôn luôn có chỗ để tiến bộ
    There’s always room for improvement
  • tổ chức tiệc
    Throw a party
  • điểm đến
    Destination
  • bỏ một thói quen xấu
    Break a habit