Study

2K8C2-UNIT 9-GET

  •   0%
  •  0     0     0

  • Poverty
  • struggle with
    đấu tranh với, gặp khó khăn với điều gì
  • Overpopulation
  • agree on sth / with sb
    ồng ý về điều gì / với ai đó
  • Campaign
  • Body shaming
  • Alcohol
  • Crime
  • Peer pressure
  • have an effect/ impact/ influence on
    ảnh hưởng đến, tác động đến
  • draw attention to
  • Bullying
  • focus on
    tập trung vào