Study

own

  •   0%
  •  0     0     0

  • cái mang cá
    gill (n)
  • con cuốn chiếu
    millipede (n) /ˈmɪl.ɪ.piːd/
  • phạm vi rộng
    wide-ranging
  • khuyết tật
    disability (n) /ˌdɪs.əˈbɪl.ə.ti/
  • con giun
    worm (n) /wɜːm/
  • vây cá
    fin (n)
  • rối loạn, hỗn loạn
    disorder (n) /dɪˈsɔː.dər/
  • lai tạo / Gây giống
    breed (v) /briːd/
  • có khả năng, khả năng
    probable (a), probability (n)
  • cuộc xâm lược
    invasion (n) /ɪnˈveɪ.ʒən/
  • Lên tàu, lên máy bay
    embark on + n (n)
  • bị quỷ nhập/được sở hữu
    tobe possessed  /pəˈzest/
  • toàn bộ
    altogether (a) /ˌɔːl.təˈɡeð.ər/
  • đi qua, thông qua
    via (pre) /ˈvaɪə/
  • côn trùng
    insect
  • con mối
    woodlice (n)
  • sinh sản, tái tạo
    reproduce (v) /ˌriː.prəˈdʒuːs/
  • bộ y tế
    the ministry of health /ˈmɪn.ɪ.stri/
  • bọ cạp
    scorpion (n) /ˈskɔː.pi.ən/
  • thuật ngữ
    term (n)
  • ở trong
    within + clause
  • lợn biển
    manatee (n) /ˌmæn.əˈtiː
  • sự sinh sản
    reproduction (n) /ˌriː.prəˈdʌk.ʃən/
  • cái giếng
    wells (n)
  • bằng lời nới != phi ngôn ngữ
    verbal != non-verbal (a)
  • loài giác sát
    crustacean (n) /krʌsˈteɪ.ʃən/
  • cơ thể thon gọn
    streamlined body
  • con rết
    centipede (n) /ˈsen.tɪ.piːd/
  • bước đi
    step passage
  • tương đương
    equivalent(a) /ɪˈkwɪv.əl.ənt/
  • quay lại, trở lại (trạng thái ban đầu)
    revert (n) /rɪˈvɜːt/
  • ra khỏi
    out of +n
  • tự kỉ
    autistic (a) /ɔːˈtɪs.tɪk/
  • máy móc
    machinery (n) /məˈʃiː.nər.i/
  • là bò sát
    reptile
  • người tự kỉ
    autism (n) /ˈɔː.tɪ.zəm/
  • cầu kì, phức tạp
    elaborate (a) /iˈlæb.ər.ət
  • cùng thời
    contemporary (n) /kənˈtem.pər.ər.i/
  • đau khổ
    distressful (a) /dɪˈstres.fəl/
  • rào cản
    barrier (n) /ˈbær.i.ər/
  • vô hình
    invisible (a), invisibility (n)
  • hiểu (1 cách hoàn toàn)
    comprehend (v) /ˌkɒm.prɪˈhend/
  • kíp trước
    incarnation (n) /ˌɪn.kɑːˈneɪ.ʃən/
  • lời nói
    speech (n)
  • lên bờ
    ashore (adv) /əˈʃɔːr/
  • anh em họ
    cousins /ˈkʌz.ən/
  • tầng lầu
    storey = floor
  • ngưng, không còn
    cease (v) /siːs/ = stop
  • hóa thạch
    fossil (n) /ˈfɒs.əl/
  • tổ tiên xa xưa
    remote ancestor /ˈæn.ses.tər/
  • rất lớn
    vast (a) /vɑːst/