Study

new words chinese

  •   0%
  •  0     0     0

  • 榆树
    Yúshù cây du
  • 松果/松球
    Sōng guǒ / sōng qiú quả thông
  • 树枝/树杈
    Shùzhī / shù chà nhánh
  • 枝干
    Zhī gàn cành to
  • 针叶
    Zhēn yè lá kim
  • 树干/主干
    Shùgàn / zhǔgàn thân cây
  • 棕榈树
    Zōnglǘ shù cây cọ dừa
  • 树皮
    Shù pí vỏ cây
  • 冬青树
    Dōngqīng shù cây nhựa ruồi
  • 樱桃树
    Yīngtáo shù cây anh đào
  • Shù cây
  • 木兰
    Mùlán cây mộc lan
  • 山茱萸
    Shānzhūyú cây sơn thù du
  • 树根
    Shù gēn rễ cây
  • 叶子
    Yèzi lá
  • 细枝
    Xì zhī cành con