Study

TV3_Tuần 25_Từ và câu

  •   0%
  •  0     0     0

  • công việc
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
  • lều tranh
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
  • làm quen
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • hớn hở
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ sự vật
  • xinh đẹp
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • bầy thỏ
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • sạch sẽ
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • quét dọn
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • diễn viên
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • khóc thét
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
  • dũng cảm
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ đặc điểm
  • sông cái
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • khuân vác
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
  • hớn hở
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
  • học hỏi
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
  • hiu hiu
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
  • lạch bạch
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
  • tiết mục
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
  • ngã nhào
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • giám đốc
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • múa lượn
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ đặc điểm
  • tìm tòi
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động