Study

5B- The perfect beach - quyển 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • stretch (n) a stretch of land/sand
    sự kéo dài của 1 cái gì đódải đất/dải cát
  • beach buggy (n)
    xe mui trần chạy trên bãi biển
  • pale blue (adj)
    xanh nhạt
  • senior citizen (n)
    người cao tuổi
  • a state of shock (n)
    trong trạng thái sốc
  • hammock (n)
    cái võng
  • pursuit (n) pursue (v)
    sự theo đuổitheo đuổi
  • magnificent (adj)
    nguy nga, tráng lệ
  • a state of wonder (n)
    tình trạng phân vân
  • head to a place (v)
    đi đến nơi
  • hangout (n)
    nơi lui tới thường xuyên để thư giãn
  • Prohibit = forbid = ban (v)
    cấm, ngăn cấm
  • a state of emergency (n)
    tình trạng khẩn cấp
  • marine life (n)
    sinh vật biển
  • race (n)
    chủng tộc
  • roll (n,v)
    cuộn
  • dig (v)
    đào
  • hold somebody in high regard (v) = admire somebody
    coi trọng, ngưỡng mộ ai
  • a handful of=a small number of
    một vài
  • vibrant (adj)
    sôi động
  • bodybuilder (n)
    vận động viên thể hình
  • a state of repair (n)
    tình trạng sửa chữa
  • ultimate (adj)
    cuối cùng
  • a state of mind (n)
    tâm trạng
  • isolate (v) isolation (n)
    (v) cô lập, cách lysự cô lập
  • be eager to do sth
    háo hức làm gì
  • multicultural (adj)
    đa văn hóa
  • spoil (v)
    làm hư hỏng