Study

怎么读?/zěnmedú?/

  •   0%
  •  0     0     0

  • "không (để hỏi)" trong tiếng Trung đọc thế nào?
    。。。吗?/...ma?/
  • "bạn" trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    你 /nǐ/
  • "giáo viên" trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    老师 /lǎoshī/
  • "cảm ơn" trong tiếng Trung đọc thế nào?
    谢谢 /xièxie/
  • "tốt, khỏe" trong tiếng Trung đọc thế nào?
    好 /hǎo/
  • "tôi, tớ" trong tiếng Trung đọc thế nào?
    我 /wǒ/
  • "rất" trong tiếng Trung đọc thế nào?
    很 /hěn/
  • "ông, bà (biểu thị lịch sự)" trong tiếng Trung đọc thế nào?
    您 /nín/