Study

Unit 8_ getting + a closer look 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • local (adj):
    địa phương
  • domestic (adj):
    trong nước, nội địa
  • domestic and international holidays
    du lịch trong nước và quốc tế
  • terraced fields.
    ruộng bậc thang
  • travel agency (n)/ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/: công ty du lịch
    travel agency (n)/ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/: công ty du lịch
  • entrance ticket (n) /ˈentrəns ˈtɪkɪt/:
    vé vào cửa
  • ruinous site (n) /ˈruːɪnəs saɪt/:
    di tích đổ nát
  • safari (n):
    chuyến tham quan động vật hoang dã
  • Google Maps (n):
    bản đồ Google
  • terminal (n)
    ga đón khách
  • fixed itinerary (n): /fɪkst aɪˈtɪnərəri/ hoặc /fɪkst aɪˈtɪnərɛri/ (Anh-Mỹ)
    lịch trình cố định
  • destination (n):
    điểm đến
  • beauty (n):
    vẻ đẹp
  • sunny beaches
    (n): những bãi biển đầy nắng
  • local (adj):
    địa phương
  • Food tourism
    du lịch ẩm thực
  • safari (n)
    - cuộc đi săn (ở Châu phi)- đoàn người đi săn; đoàn người (đi qua sa mạc)
  • natural (adj):nature (n)
    tự nhiên
  • self-guided tour
    tua du lịch tự do
  • online apps (n):
    các ứng dụng trực tuyến
  • natural beauty
    Vẻ đẹp thiên nhiên
  • sports tourism
    du lịch thể thao
  • self-guided tour (n):
    chuyến tham quan tự hướng dẫn
  • sports tourism (n):
    du lịch thể thao
  • homestay (n):
    lưu trú tại nhà dân
  • package holiday (n)
    : kỳ nghỉ trọn gói
  • ideal (adj):
    lý tưởng
  • shopping (n):
    mua sắm
  • shopping tourism
    du lịch mua sắm
  • trip itinerary (n):
    lịch trình chuyến đi