Study

18.1

  •   0%
  •  0     0     0

  • ôm
    hug
  • tòa nhà
    building
  • xe đạp
    bicycle and bike
  • tai nạn
    accident
  • máy ủi
    bulldozer
  • trạm cứu hỏa
    fire station
  • thành phố
    city
  • trạm dừng xe bus
    bus stop
  • Tấm ván
    board
  • Còi / Kèn
    horn
  • cái chuông
    bell
  • nha sĩ
    dentist
  • xe ben
    dump truck
  • xe cứu thương
    ambulance
  • xăng và trạm xăng
    gas and gas station
  • thợ mộc
    carpenter
  • sân bay
    airport
  • thợ làm bánh và tiệm bánh
    baker and bakery
  • Ống dẫn nước
    hose
  • gạch
    brick
  • bệnh viện
    hospital