Study

2A THE WORLD OF SPEED EATING

  •   0%
  •  0     0     0

  • contestant (n)
    người dự thi
  • take place (phra)
    diễn ra (có kế hoạch)
  • limit (v)
    giới hạn
  • speed (n)
    tốc độ
  • within
    trong vòng
  • partner (n)
    đối tác
  • competition (n)
    cuộc thi
  • caption (n)
    lời chú thích
  • happen (v) = occur (v)
    xảy ra (không có kế hoạch)
  • involve (v)
    v. /ɪnˈvɒlv/ bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn tâm trí
  • contest (n)
    cuộc thi
  • compete (v)
    (v) đấu tranh, cạnh tranh
  • passage (n)
    đoạn văn
  • various (adj)
    đa dạng
  • competative (adj)
    tính cạnh tranh