Study

17.1

  •   0%
  •  0     0     0

  • cây cầu
    bridge
  • 1 chiếc lá và nhiều chiếc lá
    leaf and leaves
  • đang ngủ và thức
    asleep and awake
  • con đóm đóm
    firefly
  • đèn pin
    flashlight
  • Que diêm
    match
  • cắm trại và đốt lửa trại
    camp and campfiire
  • nhánh cây
    branch
  • đàn ông và phụ nữ
    men and women
  • băng
    ice
  • ống khói
    chimney
  • bụi cây
    bush
  • con đường
    path
  • công viên
    park
  • ngọn núi
    mountain