Study

14.2

  •   0%
  •  0     0     0

  • chiến thắng
    win
  • sợ hãi
    scared
  • rơm (cỏ khô)
    hay
  • lưới
    net
  • người hỗ trợ
    helper
  • cột,trụ
    pole
  • bánh xe
    wheel
  • toa xe
    wagon
  • lông vũ
    feather