Study

Lớp 6 unit 11.3

  •   0%
  •  0     0     0

  • recycle
    tái chế
  • reusable
    có thể tái sử dụng
  • wasteful
    lãng phí
  • wrap
    gói, bọc
  • reduction
    sự giảm bớt
  • plastic-free
    không chứa nhựa
  • recycled
    đã tái chế
  • pick up
    nhặt lên, đón ai đó
  • wrapping paper
    giấy gói quà
  • organise
    tổ chức
  • unwrap
    mở gói
  • throw away
    vứt đi
  • instead of
    thay vì
  • plastic
    nhựa
  • organisation
    tổ chức
  • reusable
    có thể tái sử dụng
  • wastage
    sự hao phí
  • dirt
    bụi bẩn
  • organiser
    người tổ chức
  • waste
    lãng phí, chất thải
  • reuse
    tái sử dụng
  • reduce
    giảm thiểu
  • dirty
    bẩn