Study

Lớp 6 unit 10.3

  •   0%
  •  0     0     0

  • washable
    có thể giặt được
  • typical
    điển hình
  • viewpoint
    quan điểm
  • wash
    giặt, rửa
  • super
    tuyệt vời, siêu
  • internet user
    người dùng internet
  • spaceship
    tàu vũ trụ
  • space
    không gian
  • alien
    người ngoài hành tinh
  • superiority
    sự vượt trội
  • type
    loại, kiểu
  • surf the internet
    lướt web
  • astronaut
    phi hành gia
  • wireless connection
    kết nối không dây
  • surround
    bao quanh
  • wire
    dây điện
  • telephone
    điện thoại bàn
  • surroundings
    môi trường xung quanh
  • phone
    điện thoại
  • solar energy
    năng lượng mặt trời
  • villa
    biệt thự
  • solar panel
    tấm pin mặt trời
  • spacious
    rộng rãi
  • view
    cảnh, tầm nhìn
  • smartphone
    điện thoại thông minh
  • washing machine
    máy giặt
  • superior
    vượt trội
  • viewer
    người xem
  • UFO (Unidentified Flying Object)
    vật thể bay không xác định
  • surfing
    sự lướt (web)
  • wireless
    không dây
  • vacation home
    nhà nghỉ dưỡng
  • extraterrestrial
    ngoài Trái Đất
  • surrounded
    được bao quanh
  • typify
    tiêu biểu cho