Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Vocabs - WHS1 (17.03.2025)
0
%
0
0
0
Back
Restart
Ông ta xấu nhưng được cái giàu (dùng ‘yet’)
He is ugly yet he is wealthy
Oops!
Okay!
Nhìn em mà lòng anh xao xuyến (dùng 'butterflies')
I HAVE BUTTERFLIES IN MY/THE STOMACH while/when looking at you
Oops!
Okay!
2 nước này có MQH tốt với nhau (dùng ‘terms’)
These 2 countries/nations ARE ON GOOD/FRIENDLY TERMS with each other
Oops!
Okay!
Trả lời: What do florist do?
They arrange flowers and sell them
Oops!
Okay!
gym (phát âm)
Oops!
Okay!
Nói phân số này: 3/4 (2 cách)
three-quarters hoặc three-fourths
Oops!
Okay!
Anh ấy có khả năng trượt bài thi (dùng 'likely')
He IS LIKELY TO fail the exam
Oops!
Okay!
employer
nhà tuyển dụng
Oops!
Okay!
Phân biệt: get up >< wake up
ngồi dậy >< mở mắt
Oops!
Okay!
appropriate >< inappropriate
phù hợp >< không phù hợp
Oops!
Okay!
associate / association
liên kết, cộng tác / sự liên kết, hiệp hội
Oops!
Okay!
Một loạt ca khúc được trình diễn (dùng ‘variety’)
A VARIETY OF SONGS were performed
Oops!
Okay!
settle (v) (nghĩa về nơi ở)
an cư, ổn định nơi ở
Oops!
Okay!
a/an/the/X? : ___ Prime Minister of Vietnam
KHÔNG cần mạo từ nếu tước hiệu có tên người/quốc gia
Oops!
Okay!
convince
thuyết phục (= persuade)
Oops!
Okay!
literary
thuộc về văn học
Oops!
Okay!
Trả lời: What is the 'grand opening' of a store
It's when that store opens for the first time
Oops!
Okay!
Ông ấy được bổ nhiệm làm giám đốc mới (dùng ‘appoint’)
He was APPOINTED AS THE NEW MANAGER
Oops!
Okay!
Trả lời: Are accountants blue-collar workers?
blue-collar (adj, n): (thuộc) tầng lớp lao động
Oops!
Okay!
Bạn tìm ra giải pháp cho vấn đề này chưa? (dùng 'work')
Have you WORKED OUT a solution to this problem?
Oops!
Okay!
chocolate (phát âm & trọng âm)
Từ chỉ có 2 âm. Trọng âm rơi vào đầu
Oops!
Okay!
do more harm than good
có hại nhiều hơn có lợi
Oops!
Okay!
Tôi nghĩ có chút hiểu lầm ở đây (dùng 'think')
I think there are some misunderstandings here
Oops!
Okay!
a/an/the/X? : He’ll go to ___ prison to visit his uncle
the
Oops!
Okay!
Nói năm này: 2005 (2 cách)
twenty oh five hoặc two thousand five
Oops!
Okay!
in/on/at? : ___ page 100
Dùng ON cho các trang giấy
Oops!
Okay!
laughed about (phát âm)
ed trong tình huống này là /t/
Oops!
Okay!
Bạn hát 1 bài cho chúng tôi nghe được chứ? (dùng ‘sing’)
Could you sing a song TO us
Oops!
Okay!
in/on/at? : ___ a competition
IN
Oops!
Okay!
resume (v)
khôi phục, tiếp tục (1 quá trình/CV đang dang dở)
Oops!
Okay!
bustling (adj) (phát âm & nghĩa)
tấp nập (chữ /t/ là âm câm)
Oops!
Okay!
Sản phẩm này còn hàng không? (dùng ‘stock’)
Is this products still IN STOCK?
Oops!
Okay!
on leave (nghĩa về công việc)
đang nghỉ phép
Oops!
Okay!
get back at sb
trả đũa, trả thù ai
Oops!
Okay!
applicant
người nộp đơn / ứng cử viên
Oops!
Okay!
Trả lời: Who is your role model? Why?
role model (n): tấm gương để noi theo / It's my..., because
Oops!
Okay!
Trả lời: Where can we find lots of wheelchairs?
At/In hospitals
Oops!
Okay!
permit (v) / permit (n)
cho phép / giấy phép
Oops!
Okay!
drive (v) / driver (n) (nghĩa về tác động)
thúc đẩy / nhân tố thúc đẩy
Oops!
Okay!
specialize (nghĩa & dùng với giới từ gì)
specialize in: chuyên về (lĩnh vực gì)
Oops!
Okay!
Trả lời: Are electricians white-collar workers?
white-collar (adj, n): (thuộc) tầng lớp văn phòng
Oops!
Okay!
be/get used to N/V-ing
(trở nên) quen với ai/cái gì/việc gì
Oops!
Okay!
smoke / smoking (phát âm)
KHÔNG đọc là /smốc/
Oops!
Okay!
comprehend / comprehension
hiểu / sự hiểu
Oops!
Okay!
Tôi tình cờ gặp bạn cũ ở siêu thị (dùng ‘across’)
I CAME ACROSS my ex at the supermarket
Oops!
Okay!
regardless (of)
bất kể, bất chấp (cái gì)
Oops!
Okay!
do away with st
tiêu diệt, loại bỏ cái gì
Oops!
Okay!
Malaysia / Malaysian (phát âm & trọng âm)
Từ chỉ có 3 âm tiết. Trọng âm đuôi -ia(n) rơi vào trước
Oops!
Okay!
optician
bác sĩ nhãn khoa
Oops!
Okay!
China / Chinese (phát âm & trọng âm)
Đuôi -ese trọng âm rơi vào chính nó
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies