Study

Unit 8 (18/03/2025)

  •   0%
  •  0     0     0

  • Pulse
    Mạch, nhịp đập
  • Breathe
    Hít, thở
  • Muscles
    Cơ bắp
  • Blood Vessel
    Mạch máu
  • These
    are
  • Fresh juice
    Nước ép trái cây
  • Lungs
    Phổi
  • VItamins
    Thuốc vitamin
  • Fruit kabobs
    Xiên trái cây
  • Those
    are
  • Spine
    Xương sống
  • That
    is
  • Skull
    Xương đầu, xương sọ
  • Exercise
    Bài thể dục
  • This
    is
  • Heart
    Trái tim