Study

这是什么?/zhè shì shénme?/ Đây là g� ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • 这是什么?/zhè shì shénme?/ Đây là gì?
    tīng - nghe
  • 这是什么?/zhè shì shénme?/ Đây là gì?
    qiú - quả bóng
  • 这是什么?/zhè shì shénme?/ Đây là gì?
    wà - đôi tất
  • 这是什么?/zhè shì shénme?/ Đây là gì?
    yóuyǒng - bơi lội
  • 这是什么?/zhè shì shénme?/ Đây là gì?
    wèi - mùi vị
  • 这是什么?/zhè shì shénme?/ Đây là gì?
    yáng - con cừu
  • 这是什么?/zhè shì shénme?/ Đây là gì?
    wǒ - tôi (chỉ bản thân)
  • 这是什么?/zhè shì shénme?/ Đây là gì?
    wāi - nghiêng ngả
  • 这是什么?/zhè shì shénme?/ Đây là gì?
    xiě - viết
  • 这是什么?/zhè shì shénme?/ Đây là gì?
    con gà
  • 这是什么?/zhè shì shénme?/ Đây là gì?
    lín - khu rừng
  • 这是什么?/zhè shì shénme?/ Đây là gì?
    shuǐ - nước
  • 这是什么?/zhè shì shénme?/ Đây là gì?
    yán - muối