Study

for kid 4.2

  •   0%
  •  0     0     0

  • cà rốt
    carrot
  • chuồng ngựa
    barn
  • gần và xa
    near and far
  • bữa tối
    dinner
  • sạch và dơ
    clean and dirty
  • chim yến
    swallow
  • tốt và xấu
    good and bad
  • vui và buồn
    happy and sad
  • đông hồ treo tường
    clock
  • nông dân và nông trại
    farmer and farm
  • cái đuôi
    tail