Study

Words

  •   0%
  •  0     0     0

  • Shaman
    Thầy bói
  • Cuddle
    Ôm ấp
  • Humming
    RẢ rích
  • Generosity
    Hào phóng
  • Puddle
    Vũng nước
  • Turquoise
    Màu làm ngọc
  • Plump
    Bụ bẫm
  • Sundae
    Kem phủ sốt trái cây
  • Grain
    Ngũ cốc
  • Rowdy
    Huyện náo
  • Trafficking
    Buôn bán trái phép
  • Cozy
    Ấm cúng
  • Conjuntion
    Quan hệ từ
  • Wave
    Con sóng
  • Compassion
    Lòng nhân ái
  • Bravery
    Can đảm