Study

the body parts

  •   0%
  •  0     0     0

  • môi
    Lip /lɪp/
  • ngón trỏ
    Index finger /ˈɪn.deks ˈfɪŋ.ɡər/
  • khuôn mặt
    face (n)
  • Breast /brest/
  • cổ
    Neck nek
  • lưng
    Back bæk
  • tai
    Ear
  • móng tay
    Fingernail /ˈfɪŋ.ɡə.neɪl/
  • cái đầu
    head (n) /hed/
  • nách
    Armpit /ˈɑːm.pɪt/
  • lỗ rốn
    Navel ˈneɪ.vəl
  • cánh tay (phần từ vai tới cổ tay)
    arm /ɑːm/
  • ngón út
    Little finger
  • Lông mày
    Eyebrow (n) /ˈaɪ.braʊ/
  • cái trán
    forehead (n)
  • cái hàm
    Jaw /dʒɔː/
  • ngón tay cái
    Thumb /θʌm/
  • yết hầu
    Adam’s apple /ˌæd.əmz ˈæp.əl/
  • tóc mai
    sideburnds (n) /ˈsaɪd.bɜːnz/
  • ngón giữa
    Middle finger
  • cái hông
    Hip
  • cái mông
    Buttocks /ˈbʌt.ək/
  • lông mi
    Eyelashes /ˈaɪ.læʃ/
  • đâu ngón tay
    Fingertip /ˈfɪŋ.ɡə.tɪp/
  • vai
    Shoulder ˈʃəʊl.dər
  • ngón tay
    Finger /ˈfɪŋ.ɡər/
  • ngực
    Chest /tʃest/
  • cổ tay
    Wrist /rɪst/
  • râu
    Beard /bɪəd/
  • tóc
    hair (n) /heər/
  • lưỡi
    Tongue /tʌŋ/
  • bàn tay
    hand /hænd/
  • mũi
    Nose /nəʊz/
  • mí mắt
    Eyelid /ˈaɪ.lɪd/
  • cái má
    Cheek /tʃiːk/
  • răng
    Tooth /tuːθ/
  • cái cầm
    Chin /tʃɪn/
  • khớp ngón tay
    Knuckle /ˈnʌk.əl/
  • ria mép
    Mustache /məˈstɑːʃ/
  • cái miệng
    Mouth /maʊθ/
  • ngón ba
    Ring finger
  • long bàn tay
    Palm /pɑːm/
  • cái bụng
    stomach (liên quan đến phần bên trong )= abdomen /ˈæb.də.mən/
  • lỗ mũi
    Nostril /ˈnɒs.trəl/