Study

Pre Starters

  •   0%
  •  0     0     0

  • Con mèo
    Cat
  • dress
  • blue
  • leg
  • Nước ép
    Juice
  • Sữa
    Milk
  • jeans
  • Con vịt
    Duck
  • hình vuông
    square
  • trái tim
    heart
  • red
  • hình chữ nhật
    rectangle
  • Bố
    Father
  • Grandmother
  • ear
  • foot
  • Fish
  • shirt
  • yellow
  • cap
  • helmet
  • eye
  • màu nâu
    brown
  • face
  • Con thỏ
    Rabbit
  • run
  • Laugh
    Cười
  • Uống
    Drink
  • orange
  • màu hồng
    pink
  • Bố mẹ
    Parents
  • ngôi sao
    star
  • Cậu, Chú, Bác
    Uncle
  • Con ếch
    Frog
  • Con chó
    Dog
  • màu đen
    black
  • Ngồi
    Sit
  • Múa
    Dance
  • Mì Ý
    Spaghetti
  • Đi bộ
    Walk
  • Cơm
    Rice
  • hình lưỡi liềm
    crescent
  • Ăn
    Eat
  • Con hà mã
    Hippo
  • Ông bà
    Grandparents
  • glasses
  • màu xanh lá cây
    green
  • Nước
    Water
  • finger
  • Cô, Dì
    Aunt
  • arm
  • hình tròn
    circle
  • màu tím
    purple
  • Con gà
    Chicken
  • Chicken
  • hình ngũ giác
    pentagon
  • Con trai
    Son
  • Bánh mì
    Bread
  • Con rắn
    Snake
  • hình tam giác
    triangle
  • Đứng
    Stand
  • T-shirt
  • mouth
  • Mẹ
    Mother
  • Giẫm chân
    Stomp
  • Ông
    Grandfather
  • Con hổ
    Tiger
  • Bánh mì kẹp
    Hot Dog
  • Xúc xích
    Sausage
  • hát
    sing
  • màu xám
    gray/ grey
  • Chị em gái
    Sister
  • hình thoi
    diamond/ rombus
  • skirt
  • hand
  • Anh em trai
    Brother
  • Kem
    Ice Cream
  • Em bé
    Baby