Study

Speaking

  •   0%
  •  0     0     0

  • Internet connection/ˈɪn.tə.net kəˈnek.ʃən/(n)
    Kết nối Internet
  • Teamwork /ˈtiːm.wɜːk/(n)
    Hoạt động nhóm
  • Pace/peɪs/(n)
    Tốc độ
  • Voice recorder /vɔɪs rɪˈkɔːdə(r)/(n)
    Máy thu âm
  • Schedule/ˈʃedjuːl/(n)
    Lịch trình
  • Exchange/ɪksˈtʃeɪndʒ/(v)
    Trao đổi
  • Computer /kəmˈpjuːtə(r)/(n)
    Máy tính
  • Be healthy for /biː ˈhɛlθi fɔː/ (v.phr)
    Tốt cho cái gì
  • Flow chart/ ˈfləʊ tʃɑːt/(n)
    Sơ đồ
  • Attend /əˈtend/ (v)
    Tham gia
  • Harm/hɑːrm/(n)
    Hại, làm hại
  • Organisation/ ˌɔː.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən/(n)
    Tổ chức
  • Backache /ˈbækeɪk/ (n)
    Đau lưng
  • Digital /ˈdɪdʒɪtl/(adj)
    Kĩ thuật số
  • Online learning /ˌɒnˈlaɪn ˈlɜːnɪŋ/(n)
    Học trực tuyến
  • Discuss/dɪˈskʌs/(v)
    Thảo luận
  • Save time/seɪv taɪm/(v)
    Tiết kiệm thời gian
  • Distances/ ˈdɪs.təns/(n)
    Khoảng cách
  • Technical problems/ˈtɛknɪkəl ˈprɒbləmz/ (n)
    Sự cố kỹ thuật
  • Short-sightedness ˌ/ʃɔːtˈsaɪ.tɪd.nəs/(n)
    Bị cận thị, thiển cận