Study

Bài 79 uyên uyêt

  •   0%
  •  0     0     0

  • uyên bác
  • chim khuyên
  • truyền thuyết
  • kể chuyện
  • Con thuyền .....
    rơi trắng xoá.
    rất uyên bác.
    rẽ sóng ra khơi.
    nở rộ.
  • quyển vở
  • duyệt binh
  • quyết tâm
  • Hoa đỗ quyên .....
    nở rộ.
    rất uyên bác.
    rơi trắng xoá.
    rẽ sóng ra khơi.
  • sò huyết
  • trăng khuyết
  • trượt tuyết
  • Tuyết .....
    rất uyên bác.
    rơi trắng xoá.
    nở rộ.
    rẽ sóng ra khơi.
  • trượt.............
    tuyết
    tuyến
  • vành khuyên
  • lưu ........
    luyến
    luyết
  • Ông giáo sư này .....
    rẽ sóng ra khơi.
    nở rộ.
    rất uyên bác.
    rơi trắng xoá.
  • lời khuyên
  • trăng.............
    khuyến
    khuyết
  • con ..................
    thuyền
    thuyết
  • lưu luyến