Study

Unit 1: Introduction and Names

  •   0%
  •  0     0     0

  • forgotten
    đã quên
  • wait a minute
    Chờ một chút
  • Register (v)
    đăng ký (học tập...)
  • It's nice to meet you
    Rất vui được gặp bạn
  • reservation (n)
    sự đặt chỗ trước
  • assignment (n)
    bài tập, nhiệm vụ
  • email address (n)
    địa chỉ email
  • semester (n)
    học kì
  • spell (v)
    đánh vần
  • pretty good
    khá tốt
  • department (n)
    bộ phận (công ty)
  • Accounting (n)
    kế toán
  • give (someone) a call
    gọi điện cho ai
  • university (n)
    trường đại học
  • check in
    đăng ký, làm thủ tục nhận phòng
  • get together
    tụ họp, tụ tập