Study

Unit 6- review

  •   0%
  •  0     0     0

  • coral reef
    dải san hô ngầm
  • permission
    sự cho phép
  • monument
    công trình kỷ niệm
  • flora
    thảm thực vật
  • heritage
    di sản
  • represent
    đại diện cho
  • architecture
    công trình kiến trúc
  • equator
    đường xích đạo
  • cultivate (v)
    canh tác, trồng trọt
  • get away
    đi đâu đó
  • incredible
    lạ thường
  • archipelago
    quần đảo
  • preserve = conserve
    bảo tồn, bảo vệ
  • trail
    đường mòn
  • eco-tourism
    du lịch sinh thái
  • remote (adj)
    xa xôi hẻo lánh
  • represent (v)
    đại diện cho
  • safari holiday
    chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã
  • package holiday
    du lịch trọn gói