Study

energy

  •   0%
  •  0     0     0

  • Hydro energy (n)
    năng lượng nước
  • Coal (n)
    than đá
  • Potential (adj)
    tiềm năng
  • Solar panel (n)
    tấm pin năng lượng mặt trời
  • Renewable energy (n)
    năng lượng tái tạo
  • Air conditioning (n)
    hệ thống điều hòa không khí
  • Non-renewable (adj)
    không thể tái tạo
  • Replace (v)
    thay thế
  • Protect (v)
    bảo vệ
  • Power plant (n)
    nhà máy điện
  • Promote (v)
    thúc đẩy
  • Fossil fuels (n)
    nhiên liệu hóa thạch
  • Electricity (n)
    điện
  • Recycle (v)
    tái chế
  • Demand (n)
    nhu cầu
  • Generate (v)
    tạo ra
  • Natural gas (n)
    khí thiên nhiên
  • Energy consumption (n)
    sự tiêu thụ năng lượng
  • Research (v)
    nghiên cứu
  • Install (v)
    lắp đặt
  • Wind energy (n)
    năng lượng gió
  • Nuclear energy (n)
    năng lượng hạt nhân
  • Consume (v)
    tiêu thụ
  • Extract (v)
    chiết xuất, khai thác
  • LED bulb (n)
    bóng đèn LED