Study

YCT2 Lesson3

  •   0%
  •  0     0     0

  • DƯỚI BÀN
    zhuōzi xià
  • TRÊN GHẾ
    yǐ zi shàng
  • trái
    zǒu biān
  • trên
    shàng miàn
  • CÁI BÀN
    zhuō zi
  • 书包 ba lô
    shū bāo schoolbag
  • BA LÔ
    shū bāo
  • CĂN PHÒNG
    fángjiān
  • BÊN TRÊN
    shàng bian
  • TRONG PHÒNG
    fáng jiān lǐ
  • bên ngoài
    wài miàn
  • 上边 bên trên
    shàng bian on
  • BÊN TRONG
  • 房间 căn phòng
    fángjiān room
  • bên trong
    lǐ miàn
  • CÁI GIƯỜNG
    chuáng
  • 铅笔 bút chì
    qiān bǐ pencil
  • 里 bên trong
    lǐ in, inside
  • phải
    yòu biān
  • TI VI
    diàn shì
  • 电视 tivi
    diàn shì television(TV)
  • 桌子 cái bàn
    zhuō zi table
  • BÚT CHÌ
    qiān bǐ
  • trước
    qián miàn
  • dưới
    xià miàn
  • 椅子 ghế
    yǐzi chair
  • GHẾ TỰA
    yǐzi
  • TRONG BALO
    shūbāo lǐ
  • TRÊN GIƯỜNG
    chuáng shàng
  • 床 cái giường
    chuáng bed
  • sau
    hòu miàn