Study

lesson 6.1

  •   0%
  •  0     0     0

  • Như là?
    Like what?
  • Ngày bận rộn nhất của em là thứ Năm.
    My busiest day is Thursday.
  • Vâng. Em thường bận rộn trong tuần.
    Yes. I usually have a busy week.
  • Meg, em có bận không? Em có bận rộn trong tuần không?
    So, Meg, are you busy? Do you have a busy week?
  • Vào thứ bảy, anh làm hết tất cả các công việc nhàm chán của mình.
    On Saturday, I do all my boring activities.
  • Em phải dạy các lớp. Và sau đó, em cần mua sắm ở siêu thị.
    I have to teach classes. And then after that, I need to do my shopping at the supermarket.
  • Ừm, anh cũng vậy. Vậy ngày bận rộn nhất của em là ngày nào?
    Yeah, me too. So what day is your busiest day?
  • Ừm, luôn luôn vào thứ Bảy.
    Yeah, always on Saturday.
  • Được rồi. Anh đi mua sắm vào thứ Bảy.
    Okay. I do my shopping on Saturday.
  • Anh làm gì khác vào thứ Bảy?
    What else do you do on Saturday?
  • Vào thứ Năm, em phải làm việc từ sáng sớm cho đến khoảng 6 giờ tối.
    On Thursday, I have to work from early in the morning until around 6:00 p.m.