Study

Unit8-Language

  •   0%
  •  0     0     0

  • intend(v) /ɪnˈtend/
    dự định
  • face-to-face (adj) /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/
    đối mặt trực tiếp
  • presentation(n) /ˌpreznˈteɪʃn/
    bài thuyết trình
  • install(v) /ɪnˈstɔːl/
    cài đặt
  • immediately(adv) /ɪˈmiːdiətli/
    ngay lập tức
  • directly(adv) /daɪˈrektli/
    một cách trực tiếp
  • blended learning(n) /blendid ˈlɜːnɪŋ/
    học tập kết hợp trực tiếp và trực tuyến
  • instruction(n) /ɪnˈstrʌkʃn/
    sự chỉ dẫn
  • combine(v) /kəmˈbaɪn/
    kết hợp
  • tablet(n) /ˈtæblət/
    máy tính bảng
  • strategy(n) /ˈstrætədʒi/
    chiến lược
  • material(n) /məˈtɪəriəl/
    vật liệu
  • outline(v) /ˈaʊtlaɪn/
    phác thảo
  • prepare(v) /prɪˈpeə(r)/
    chuẩn bị
  • explain(v) /ɪkˈspleɪn/
    giải thích, trình bày
  • online learning(n) /ˌɒnˈlaɪn ˈlɜːnɪŋ/
    học tập trực tuyến
  • encourage(v) /ɪnˈkʌrɪdʒ/
    khuyến khích
  • relative clause(n) /ˈrelətɪv klɔːz/
    mệnh đề quan hệ
  • specific purpose(n) /spəˈsɪfɪk ˈpɜːpəs/
    mục đích rõ ràng
  • method(n) /ˈmeθəd/
    phương pháp