Study

ay, ây

  •   0%
  •  0     0     0

  • cây tre
  • gậy gỗ
  • gãy tay
  • dây dù
  • dạy vẽ
  • cấy lúa
  • số bảy
  • Bố dạy bé vẽ máy bay.
  • máy bay
  • may vá
  • vảy cá
  • váy đỏ
  • thợ xây
  • hay ho
  • máy cày
  • xe đẩy
  • lầy lội
  • chạy xa
  • bầy sói
  • lửa cháy