Study

vinh

  •   0%
  •  0     0     0

  • non-profit environmental organisation
    tổ chức môi trường phí lơi nhuân
  • local issues
    các vấn đề địa phương
  • reduction
    sự hạ giá
  • community
    cộng đồng
  • reduction
    giảm
  • solutions
    giải pháp
  • participant
    người tham gia
  • technical
    kỹ thuật
  • commit
    cam kết
  • international
    quốc tế
  • welcome
    chào đón
  • environmental organisation
    tổ chức môi trường
  • promote
    đẩy mạnh
  • financial provider
    nhà cung cấp tài chính
  • syllables
    âm tiết
  • developing
    phát triển
  • environmental organisation
    tổ chức môi trường
  • aim
    nhắm
  • education
    giáo dục
  • disvantaged
    bất lợi