Study

own 14

  •   0%
  •  0     0     0

  • trớ trêu thay
    Ironically (adv) /aɪˈrɒn.ɪ.kəl.i/
  • đồ đạc
    stuff (n)
  • buổi
    session (n)
  • bình thường
    casual (a)
  • nhà thần kinh học
    neurologist (n) /njʊəˈrɒl.ə.dʒɪst/
  • nước hoa
    perfume (n) /ˈpɜː.fjuːm/
  • con tôm
    lobster (n) /ˈlɒb.stər/
  • tập thể dục
    work out
  • thể lực
    fitness (n) /ˈfɪt.nəs/
  • ngắn gọn
    brief (a) /briːf/
  • người hái trái cây
    fruit pickers (n)
  • theo dõi
    track (v)
  • lính cứu hỏa
    firefighter (n) /ˈfaɪəˌfaɪ.tər/
  • trồng cây
    grow plant
  • đáp ứng nhu cầu
    meet demand
  • đáng tiền
    the best value for money
  • do dự
    hang back = hesitate (v)
  • sự đánh giá
    assessment (n)
  • mặc bệnh cúm
    to catch/get/have (the) flu
  • thơi gian quý báu
    precious time  /ˈpreʃ.əs/
  • nói cách khác
    in other words
  • lực lượng lao động
    workforce (n)
  • thị lực
    eyesight (n) /ˈaɪ.saɪt/
  • bò sữa
    dairy cow (n)
  • quầy thanh toán
    checkout (n)
  • phản ứng or đáp lại
    response (v) (to)
  • chất hàng lên xe
    load the truck
  • chứng kiến ,nhân chứng
    witness (v,n) /ˈwɪt.nəs/
  • gas
    gasoline (n) /ˈɡæs.əl.iːn/
  • nghĩ
    reckon = think (v) /ˈrek.ən/
  • động lực
    motivation
  • nướng
    bake (v)
  • sự trả thù
    revenge (n) /rɪˈvendʒ/
  • ban công
    balcony (n) /ˈbæl.kə.ni/
  • phơi bày
    expose to
  • vô tâm
    inconsiderate (a)
  • tờ rơi
    flyer (n)
  • phong thay đồ
    changing room
  • nuôi con gì
    keep + animal name
  • nghiện ngặp
    addiction (n)
  • lắp bắp
    stammer (v) /ˈstæm.ər/
  • tập phim
    episode (n) /ˈep.ɪ.səʊd/
  • cúm
    flu (n) /fluː/
  • được hướng dẫn, được dẫn dắt bởi
    led by
  • nhận nuôi
    adopt (v) /əˈdɒpt/
  • chủ nhà
    homeowner (n)
  • mặt khác
    on the other hand
  • phần tồi tệ nhất
    the worst part of....
  • dinh dưỡng
    nutrition (n) /njuːˈtrɪʃ.ən/
  • nhà ga
    terminal (n) /ˈtɜː.mɪ.nəl/
  • điều gì tạo ra
    what make sth
  • định mệnh
    destiny (n)
  • bắt kịp
    catch up
  • điểm đón
    pick up point