Study

G8. Vocab Unit 6

  •   0%
  •  0     0     0

  • ô xy
    Oxygen
  • hình đĩa
    disk-shaped
  • sao Kim
    Venus
  • population
    dân số
  • gravity
    trọng lực
  • người ngoài hành tinh
    alien
  • đĩa bay
    flying saucer
  • planet
    hành tinh
  • nhiệt độ
    temperature
  • sao Hoả
    Mars
  • nhỏ xíu, bé xíu
    tiny
  • trạm vũ trụ
    space station
  • terrified
    khiếp sợ
  • UFO
    unidentified flying object
  • strange
    kì lạ
  • hover
    bay lơ lửng
  • đông đúc
    crowded
  • view
    quang cảnh, tầm nhìn
  • disappear
    biến mất
  • triangular
    có hình tam giác
  • Earth
    Trái Đất
  • to lớn, khổng lồ
    huge
  • circular
    có dạng hình tròn
  • appear
    xuất hiện
  • similar
    tương tự