Study

dat phit

  •   0%
  •  0     0     0

  • get on well with somebody
    hòa thuận với ai đó
  • fast-changing world
    thế giới thay đổi nhanh chóng
  • neccesary
    cần thiết
  • prepare someone for something
    chuẩn bị đó để làm gì
  • look down on somebody
    coi thường
  • job
    công việc
  • prevent
    ngăn ngừa
  • disabilities
    khuyết tật
  • joining
    tham gia
  • market
    chợ
  • challenges
    thử thách
  • refuse
    từ chối
  • create
    sáng tạo
  • offer
    mang đến
  • essential
    cần thiết
  • respect
    tôn trọng
  • education
    giáo dục
  • support
    hỗ trợ
  • promote
    thúc đẩy
  • regional educational programme
    chương trình giáo dục khu vực