Study

cánh chim hòa bình

  •   0%
  •  0     0     0

  • cruel
    độc ác
  • mua da
    hail
  • bat lich su
    impolite
  • generous
    hao phong
  • pragamatic
    thực dụng
  • ich ky
    selfish
  • canto
    kho tho
  • passive
    thụ động
  • resonate
    tieng vang, am vang
  • tu trai nghia
    antonym
  • forehead
    cái trán
  • hard-hearted
    vô cảm
  • lich su
    polite
  • open minded
    nguoi san sang tiep thu cai moi
  • aloof
    lạnh lùng
  • tho lo
    rude
  • tu tin
    confident
  • sleet
    mua tuyet
  • xau xi
    hideous
  • delight
    su vui suong
  • Mum mim
    chubby
  • obedient
    ngoan ngoãn
  • hot-temper
    nóng tính
  • mua phun
    drizzle