Study

Từ vựng bài 9 (2)

  •   0%
  •  0     0     0

  • 버스 정류장
    trạm dừng xe bus
  • Tủ sách
    책장
  • 아파트
    nhà chung cư
  • 세탁실
    phòng giặt đồ
  • Ga tàu điện ngầm
    지하철역
  • 부엌
    bếp
  • Phòng ngủ
    침실
  • 베란다
    ban công
  • Phòng khách
    거실
  • Viện bảo tàng
    박물관
  • 침대
    giường
  • 안방
    phòng trong
  • Phòng học
    공부방
  • Sở cảnh sát
    경찰서
  • Nhà riêng
    주택
  • 미용실
    tiệm làm tóc nữ