Study

unit7-writting ( Hưng 10a0 )

  •   0%
  •  0     0     0

  • travel abroad /ˈtrævl əˈbrɔːd / (v)
    đi du lịch nước ngoài
  • opportunity /,ɒpə'tju:nəti/ (n)
    cơ hội, thời cơ
  • tourist /'tʊərist/ (N)
    khách du lịch, du khách
  • accept /ək'sept/ (V)
    nhận, chấp nhận
  • diagram /'daiəgræm/ (n)
    biểu đồ
  • region /'ri:dʒən/ (n)
    vùng, miền
  • college /'kɒlidʒ/ ; university /ju:ni'vɜ:səti/ (n)
    trường đại học, trường cao đẳng
  • get to know / gɛt tuː nəʊ / (v)
    tìm hiểu
  • exchange /iks't∫eindʒ/ (n)
    sự trao đổi, sự đổi chác
  • international /,intə'næ∫nəl/ (adj)
    quốc tế
  • abroad /ə'brɔ:d/ (Phó từ)
    ở nước ngoài, ở hải ngoại
  • gain /gein/ (N)
    Lợi, lợi lộc
  • various /'veəriəs/ (adj)
    gồm nhiều thứ khác nhau, khác nhau
  • participation /pɑ: tisi'pei∫n/ (n)
    sự tham gia, sự tham dự
  • destination /,desti'nei∫n/ (n)
    nơi đến, nơi gửi tới
  • cultural /'kʌlt∫ərəl/ (adj)
    văn hóa
  • various exchanges / 'veərɪəs ɪksˈʧeɪnʤɪz / (n)
    hoạt động trao đổi đa dạng
  • foreign /'fɒrən/ (adj)
    nước ngoài
  • educational /,edjʊ'kei∫ənl/ (adj)
    [thuộc] giáo dục, để giáo dục
  • experience /ik'spiəriəns/ (N)
    kinh nghiệm