Study

GE A2 - U7

  •   0%
  •  0     0     0

  • nhà báo
    journalist (n)
  • kỹ năng
    skill (n)
  • huấn luyện viên
    coach (n)
  • tự mình, một mình
    on my own
  • chơi thể thao
    do sport
  • kiếm tiền
    make money (V + N)
  • điều khiển, kiểm soát
    control (v)
  • thanh thiếu niên
    teenager (n)
  • trọng tài, làm trọng tài
    referee (n,v)
  • hướng dẫn, huấn luyện
    coach (v)
  • môn công nghệ thiết kế
    DT = design technology (a subject)
  • khoá học
    course (n)
  • vợt (cầu lông, tennis)
    (badminton/tennis) racket (n)
  • người lớn, người trưởng thành
    adult (n)
  • hướng dẫn
    instruction (n)
  • môn thể thao đạp xe địa hình
    mountain biking (a sport)
  • lots of …
    loads of …
  • khoá học làm trọng tài
    a referee course
  • nghề báo chí
    journalism (n)
  • get better (v)
    improve
  • đường đua, đường chạy
    track (n)
  • hoàn thành khoá học
    complete a course (V + N)
  • giải thích
    explain sth (v)
  • trường tiểu học
    primary school (n)