Study

đề 1 bổ sung lớp 8

  •   0%
  •  0     0     0

  • measure
  • khí hậu
  • comprise, measure, radiate
    bao gồm, đo , tỏa ra
  • faucet
  • bao gồm
  • nhà thờ hồi giáo
    mosque
  • constancy
    tính kiên định
  • constancy, region, climate
    sự kiêm định, vùng , khí hậu
  • sự thông cảm
  • phế thải, mẩu thừa
  • nhà thờ
  • lãnh thổ
  • sympathy, scrap, faucet
    sự thông cảm, phế thải, vòi nước
  • bệnh
  • vùng
  • tỏa ra
  • al ( nhôm)
  • territory, disease, mosque
    lãnh thổ, bệnh, nhà thờ hồi giáo
  • islam
  • grass clipping
    mảng cỏ sau khi xén
  • phân trộn
  • tôn giáo
  • liên hệ