Study

Test 3_KET

  •   0%
  •  0     0     0

  • contact
    an lạc
    liên lạc
    lạc đường
    lạc quan
  • repeat
    nhắc lại
    hát lại
    nghe lại
    chơi lại
  • reward
    quyên góp
    gửi gắm
    gom góp
    trao giải
  • sign
    báo cáo
    báo thủ
    báo chí
    biển báo
  • racing
    công viên
    vui chơi
    cuộc thi chạy
    hoà nhạc
  • action
    hành trình
    hành động
    hành tây
  • Exhibition
    nhà máy
    triển lãm
    hoà nhạc
    màn trình diễn
  • suitable
    hấp dẫn
    thích thú
    phù hợp
    hay ho
  • advanture
    cuộc dã ngoại
    cuộc gọi
    cuộc hội thoại
    cuộc phiêu lưu
  • entrance
    lối vào
    lạc lối
    lối đi
    nối tiến
  • together
    cùng nhau
    lỗi vào
    triển lãm
    khác nhau