Study

YCT2 - BÀI 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • cái, con
  • chuối
  • 水果
  • 名字
  • tôi nhiều hơn bạn 1 tuổi
  • 你会不会做饭
  • xinh đẹp
  • 今天比昨天热
  • 他比我大
  • trái cây
  • bạn cùng học, bạn bè
  • 天气不冷也不热
  • vẽ
  • 电视
  • 热水、冰水
  • không có
  • 黄色、红色