Study

YCT2 - BÀI 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • 里面
    lǐ miàn - bên trong
  • chuáng - giường
  • 上边
    shàngbiān - phía trên
  • 椅子
    yǐ zi - ghế
  • 电视
    diànshì - TV
  • 桌子
    zhuōzi - bàn
  • 铅笔
    qiān bǐ - bút chì
  • 书包
    shū bāo- cặp
  • ǎi - thấp, bé