Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Bai 13
0
%
0
0
0
Back
Restart
thông báo, cho biết
inform (v)
Oops!
Okay!
cuộc hẹn
appointment (n)
Oops!
Okay!
thông tin
information (n)
Oops!
Okay!
bệnh nhân
patient (n)
Oops!
Okay!
đồ tạp nham
junk (n)
Oops!
Okay!
có nguy cơ
to be at risk of sth = to run the risk of sth = to be put at risk
Oops!
Okay!
thụ động, ít duy chuyển
sedentary (a) = inactive = passive
Oops!
Okay!
lịch trình
timetable (n) = schedule = agenda = plan
Oops!
Okay!
thuật châm cứu
acupuncture (n)
Oops!
Okay!
dựa dẫm, trông cậỵ
to rely on sth = to depend on = to count on
Oops!
Okay!
nhạy cảm, cảm động
emotional (a)= sensitive = moving = affecting
Oops!
Okay!
bệnh tật
disease (n) = ailment = sickness = illness
Oops!
Okay!
bài kiểm tra
exam (n)
Oops!
Okay!
chứa đựng, bao gồm
contain (v) = include = hold = consist of = enclose = encompass = involve
Oops!
Okay!
vấn đề nghiêm trọng
serious matter
Oops!
Okay!
kiểm tra
test (v) = examine = check = verify
Oops!
Okay!
dân số
population (n)
Oops!
Okay!
vận hành một công ty
run a company
Oops!
Okay!
hạn chót
deadline (n)
Oops!
Okay!
bất công, không công bằng >< công bằng
unfair (a) >< fair (a)
Oops!
Okay!
đi nghỉ, đi du lịch
to take a holiday = to go on holiday = to go on vacation
Oops!
Okay!
bị dị ứng
allergy (n)
Oops!
Okay!
thoải mái >< không thoải mái, khó chịu
comfortable (a) >< uncomfortable (a)
Oops!
Okay!
kinh nghiệm, trải nghiệm
experience (n)
Oops!
Okay!
khuyên
advise (v)
Oops!
Okay!
cư dân
resident (n) = citizen = inhabitant = habitant
Oops!
Okay!
ưu tiên cái gì đó hơn
make sth a priority
Oops!
Okay!
bệnh nặng
serious illness
Oops!
Okay!
hoạt động kinh doanh
run a business
Oops!
Okay!
đau đầu
headache (n)
Oops!
Okay!
kiên nhẫn
patient (a)
Oops!
Okay!
sự lực lưỡng, vạm vỡ
muscularity (n)
Oops!
Okay!
giá rẻ
cheap (a) = inexpensive = low-cost = low-priced = competitive price
Oops!
Okay!
đủ điều kiện cho
to be qualified for sth = to be eligible for sth
Oops!
Okay!
ngoài trời >< trong nhà
outdoor (a) >< indoor (a)
Oops!
Okay!
đủ
sufficient (a) = enough = adequate
Oops!
Okay!
vận hành, hoạt động
run (v)
Oops!
Okay!
nghiêm trọng, nghiêm túc
seriously (adv)
Oops!
Okay!
năng động
active (a) = energetic = dynamic
Oops!
Okay!
thích hơn, ưu tiên hơn
prefer (v)
Oops!
Okay!
đúng hạn
meet a deadline
Oops!
Okay!
sự tăng doanh số ồ ạt, nhanh chóng
population explosion
Oops!
Okay!
chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng
diet (n)
Oops!
Okay!
rút kinh nghiệm
learn by experience
Oops!
Okay!
đáp ưng được một yêu cầu
fulfill a requirement
Oops!
Okay!
bệnh tật
illness (n) = ailment = sickness = disease
Oops!
Okay!
một cách miễn phí
for free = free of charge = at no cost
Oops!
Okay!
gây ra, dẫn đến
cause (v) = lead to = account for = induce
Oops!
Okay!
cơ bắp
muscle (n)
Oops!
Okay!
giảm
reduce (v)= diminish = lesse
Oops!
Okay!
tình huống, hoàn cảnh
situation (n)
Oops!
Okay!
công việc bàn giấy, công việc văn phòng
desk jobs
Oops!
Okay!
lện lịch hẹn
make an appointment
Oops!
Okay!
đau bao tử
stomachache (n)
Oops!
Okay!
có ích, có lợi
beneficial (a) = profitable = advantageous
Oops!
Okay!
yêu cầu
require (v) = demand = order = ask for = request
Oops!
Okay!
căng thẳng
stressful (a) = distressing
Oops!
Okay!
ảnh hưởng
affect (v) = influence
Oops!
Okay!
đủ khảng năng, tư cách
qualified (a)
Oops!
Okay!
cách chữa trị, điều trị
cure (n)
Oops!
Okay!
tác dụng phụ
side effects
Oops!
Okay!
thúc đẩy, khuyến khích
promote (v) = further = advance = expedite = boost = hasten
Oops!
Okay!
trở nên tệ hơn
to get worse = to worsen = to aggravate = to deteriorate = to impair = to depress
Oops!
Okay!
cần thiết
essential (a) = necessary = crucial = vital = indispensable
Oops!
Okay!
trễ hạn
miss a deadline
Oops!
Okay!
bận rộn
busy (a) = restless
Oops!
Okay!
lời an ủi
words of comfort
Oops!
Okay!
bệnh đau lưng
backache (n)
Oops!
Okay!
nghỉ ngơi, thư giản
relax (v) = loosen up = rest = to feel at ease
Oops!
Okay!
đề nghị
recommend (v) = suggest = adise = propose
Oops!
Okay!
sự cố gắng nghiêm túc
serious attempt
Oops!
Okay!
thuế
tax (n)
Oops!
Okay!
đóng vai trò quan trọng
to have a role to play in sth= to play a role in sth = to play a part in sth
Oops!
Okay!
giá quá đắt
unfair price
Oops!
Okay!
đau răng
toothache (n)
Oops!
Okay!
tiếp cận với
to have access to sth= to get admission to sth
Oops!
Okay!
cho thấy
show (v) = demonstrate = present = reveal = display
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies