Study

English Test Prep VOCAB 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • Platter
    đĩa lớn
  • tack a note
    dán thông báo
  • initiate
    bắt đầu
  • discard
    bỏ đi
  • put up a canopy
    dựng mái che
  • patio
    sân thượng
  • wellness
    chăm sóc sức khoẻ
  • scatter
    rải rác
  • grip
    nắm chặt
  • initiator
    người khởi xướng
  • initiative
    sáng kiến
  • applications of fertilizer
    bón phân
  • window shutters
    cửa chớp
  • utensil
    đồ dùng, dụng cụ (thường là dùng cho nấu ăn)
  • crouch down
    cúi xuống
  • insert a cord
    cắm dây cắm
  • scenic of the city
    tầm nhìn ra thành phố
  • put up a canopy
    dựng mái che
  • luggage rack
    giá để hành lý
  • outlet
    ổ cắm
  • awning
    mái hiên
  • a leading efficiency
    chuyên gia hàng đầu
  • exclusive
    sang trọng,đẳng cấp, độc quyền
  • prop
    chống đỡ
  • escalator
    thang cuốn