Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
UNIT 8: VOCAB
0
%
0
0
0
Back
Restart
volleyball (noun) /ˈvɑːlibɔːl/
bóng chuyền
phòng tập thể hình
môn trượt tuyết
cuộc đua ô tô
Oops!
Okay!
aerobics (noun) /eˈrəʊbɪks/
thể dục nhịp điệu
cầu lông
giải thưởng, phần thưởng
cuộc thi
Oops!
Okay!
sportsman (noun) /ˈspɔːrtsmən/
nhà vô địch
người ham mê thể thao
dụng cụ, trang thiết bị
môn trượt tuyết
Oops!
Okay!
swimming (noun) /ˈswɪmɪŋ/
quần vợt
tính cạnh tranh, hiếu thắng
môn thể thao cá nhân
môn bơi
Oops!
Okay!
beat (verb) /biːt/
giải thưởng, phần thưởng
môn thể thao đồng đội
đánh bại
cái vợt có lưới
Oops!
Okay!
marathon (noun) /ˈmærəθən/
đánh bại
cầu lông
chạy bộ đường trường
quả bóng
Oops!
Okay!
champion (noun) /ˈtʃæmpiən/
vừa vặn
nhà vô địch
cái vợt có lưới
cờ vua
Oops!
Okay!
football (noun) /ˈfʊtbɔːl/
bóng đá, bóng bầu dục (Mỹ)
Thế vận hội
trò vồ phô mai
đánh bại
Oops!
Okay!
skipping (noun) /ˈskɪpɪŋ/
quần vợt
người ham mê thể thao
môn thể thao cá nhân
trò nhảy dây
Oops!
Okay!
competition (noun) /ˌkɑːmpəˈtɪʃn/
môn trượt tuyết
cuộc thi đấu
bóng đá, bóng bầu dục (Mỹ)
phòng tập thể hình
Oops!
Okay!
table tennis (noun) /ˈteɪbl tenɪs/
thuyền, tàu
bóng bàn
môn trượt tuyết
bóng chuyền
Oops!
Okay!
racket (noun) /ˈrækɪt/
cái vợt có lưới
môn bơi
giải thưởng, phần thưởng
cờ vua
Oops!
Okay!
baseball (noun) /ˈbeɪsbɔːl/
trò kéo co
tính cạnh tranh, hiếu thắng
bóng chày
Thế vận hội
Oops!
Okay!
individual sport (noun) /ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.əl spɔːrt/
môn cưỡi ngựa
đánh bại
cuộc đua ô tô
môn thể thao cá nhân
Oops!
Okay!
athletic shoe (noun) /æθˈletɪk ʃuː/
cuộc đua ô tô
giày thể thao
cờ vua
người ham mê thể thao
Oops!
Okay!
cheese rolling (noun) /tʃiːz ˈrəʊlɪŋ/
bóng chày
Thế vận hội
trò vồ phô mai
quả bóng
Oops!
Okay!
motor racing (noun) /ˈməʊtər reɪsɪŋ/
môn cưỡi ngựa
cuộc đua ô tô
vừa vặn
bóng chuyền
Oops!
Okay!
championship (noun) /ˈtʃæmpiənʃɪp/
giải vô địch
bóng chuyền
Thế vận hội
môn bơi
Oops!
Okay!
match (noun) /mætʃ/
nhà vô địch
cuộc thi đấu, trận đấu
quần vợt
bóng đá, bóng bầu dục (Mỹ)
Oops!
Okay!
tug of war (noun) /ˌtʌɡ əv ˈwɔːr/
người ham mê thể thao
trò kéo co
kính bảo hộ, kính bơi
bóng chày
Oops!
Okay!
skiing (noun) /ˈskiːɪŋ/
kính bảo hộ, kính bơi
võ karate
vừa vặn
môn trượt tuyết
Oops!
Okay!
goggles (noun) /ˈɡɑːɡlz/
giải vô địch
kính bảo hộ, kính bơi
trò nhảy dây
bóng chuyền
Oops!
Okay!
gym (noun) /dʒɪm/
trò đấu vật
phòng tập thể hình
cờ vua
đánh bại
Oops!
Okay!
sportswoman (noun) /ˈspɔːrtswʊmən/
trò vồ phô mai
võ karate
người ham mê thể thao
cái vợt có lưới
Oops!
Okay!
boat (noun) /bəʊt/
cái vợt có lưới
giải vô địch
bóng chày
thuyền, tàu
Oops!
Okay!
chess (noun) /tʃes/
giày thể thao
tính cạnh tranh, hiếu thắng
cờ vua
thời gian rảnh
Oops!
Okay!
badminton (noun) /ˈbædmɪntən/
cầu lông
chạy bộ đường trường
trò kéo co
môn bơi
Oops!
Okay!
tennis (noun) /ˈtenɪs/
cuộc thi
quần vợt
trò kéo co
tính cạnh tranh, hiếu thắng
Oops!
Okay!
prize (noun) /praɪz/
giải vô địch
giải thưởng, phần thưởng
trò đấu vật
nhà vô địch
Oops!
Okay!
the Olympic Games (noun) /oʊˌlɪm.pɪk ˈɡeɪmz/
cầu lông
Thế vận hội
cuộc thi đấu
bóng chuyền
Oops!
Okay!
cycling (noun) /ˈsaɪklɪŋ/
quả bóng
hoạt động đạp xe
trò đấu vật
thời gian rảnh
Oops!
Okay!
competitive (adjective) /kəmˈpetətɪv/
cái vợt có lưới
tính cạnh tranh, hiếu thắng
bóng bàn
giày thể thao
Oops!
Okay!
blind man’s bluff (noun) /ˌblaɪnd.mænz ˈbʌf/
bóng chuyền
dụng cụ, trang thiết bị
bóng đá, bóng bầu dục (Mỹ)
trò bịt mắt bắt dê
Oops!
Okay!
ball (noun) /bɔːl/
cầu lông
nhà vô địch
quả bóng
giày thể thao
Oops!
Okay!
equipment (noun) /ɪˈkwɪpmənt/
dụng cụ, trang thiết bị
trò bịt mắt bắt dê
bóng bàn
giày thể thao
Oops!
Okay!
karate (noun) /kəˈrɑːti/
bóng bàn
người ham mê thể thao
võ karate
cuộc thi đấu
Oops!
Okay!
wrestling (noun) /ˈreslɪŋ/
trò đấu vật
môn cưỡi ngựa
quần vợt
tính cạnh tranh, hiếu thắng
Oops!
Okay!
contest (noun) /ˈkɑːntest/
phòng tập thể hình
thể dục nhịp điệu
cuộc thi
giải vô địch
Oops!
Okay!
team sport (phrase) /tiːm spɔːrt/
cuộc thi
cuộc thi đấu
môn bơi
môn thể thao đồng đội
Oops!
Okay!
fit (adjective) /fɪt/
Thế vận hội
cuộc thi đấu
cuộc thi
vừa vặn
Oops!
Okay!
horse riding (noun) /ˈhɔːrs raɪdɪŋ/
cầu lông
hoạt động đạp xe
Thế vận hội
môn cưỡi ngựa
Oops!
Okay!
spare time (noun) /ˈspeər ˈtaɪm/
hoạt động đạp xe
môn cưỡi ngựa
kính bảo hộ, kính bơi
thời gian rảnh
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies