Study

UNIT 8: VOCAB

  •   0%
  •  0     0     0

  • volleyball (noun) /ˈvɑːlibɔːl/
    bóng chuyền
    phòng tập thể hình
    môn trượt tuyết
    cuộc đua ô tô
  • aerobics (noun) /eˈrəʊbɪks/
    thể dục nhịp điệu
    cầu lông
    giải thưởng, phần thưởng
    cuộc thi
  • sportsman (noun) /ˈspɔːrtsmən/
    nhà vô địch
    người ham mê thể thao
    dụng cụ, trang thiết bị
    môn trượt tuyết
  • swimming (noun) /ˈswɪmɪŋ/
    quần vợt
    tính cạnh tranh, hiếu thắng
    môn thể thao cá nhân
    môn bơi
  • beat (verb) /biːt/
    giải thưởng, phần thưởng
    môn thể thao đồng đội
    đánh bại
    cái vợt có lưới
  • marathon (noun) /ˈmærəθən/
    đánh bại
    cầu lông
    chạy bộ đường trường
    quả bóng
  • champion (noun) /ˈtʃæmpiən/
    vừa vặn
    nhà vô địch
    cái vợt có lưới
    cờ vua
  • football (noun) /ˈfʊtbɔːl/
    bóng đá, bóng bầu dục (Mỹ)
    Thế vận hội
    trò vồ phô mai
    đánh bại
  • skipping (noun) /ˈskɪpɪŋ/
    quần vợt
    người ham mê thể thao
    môn thể thao cá nhân
    trò nhảy dây
  • competition (noun) /ˌkɑːmpəˈtɪʃn/
    môn trượt tuyết
    cuộc thi đấu
    bóng đá, bóng bầu dục (Mỹ)
    phòng tập thể hình
  • table tennis (noun) /ˈteɪbl tenɪs/
    thuyền, tàu
    bóng bàn
    môn trượt tuyết
    bóng chuyền
  • racket (noun) /ˈrækɪt/
    cái vợt có lưới
    môn bơi
    giải thưởng, phần thưởng
    cờ vua
  • baseball (noun) /ˈbeɪsbɔːl/
    trò kéo co
    tính cạnh tranh, hiếu thắng
    bóng chày
    Thế vận hội
  • individual sport (noun) /ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.əl spɔːrt/
    môn cưỡi ngựa
    đánh bại
    cuộc đua ô tô
    môn thể thao cá nhân
  • athletic shoe (noun) /æθˈletɪk ʃuː/
    cuộc đua ô tô
    giày thể thao
    cờ vua
    người ham mê thể thao
  • cheese rolling (noun) /tʃiːz ˈrəʊlɪŋ/
    bóng chày
    Thế vận hội
    trò vồ phô mai
    quả bóng
  • motor racing (noun) /ˈməʊtər reɪsɪŋ/
    môn cưỡi ngựa
    cuộc đua ô tô
    vừa vặn
    bóng chuyền
  • championship (noun) /ˈtʃæmpiənʃɪp/
    giải vô địch
    bóng chuyền
    Thế vận hội
    môn bơi
  • match (noun) /mætʃ/
    nhà vô địch
    cuộc thi đấu, trận đấu
    quần vợt
    bóng đá, bóng bầu dục (Mỹ)
  • tug of war (noun) /ˌtʌɡ əv ˈwɔːr/
    người ham mê thể thao
    trò kéo co
    kính bảo hộ, kính bơi
    bóng chày
  • skiing (noun) /ˈskiːɪŋ/
    kính bảo hộ, kính bơi
    võ karate
    vừa vặn
    môn trượt tuyết
  • goggles (noun) /ˈɡɑːɡlz/
    giải vô địch
    kính bảo hộ, kính bơi
    trò nhảy dây
    bóng chuyền
  • gym (noun) /dʒɪm/
    trò đấu vật
    phòng tập thể hình
    cờ vua
    đánh bại
  • sportswoman (noun) /ˈspɔːrtswʊmən/
    trò vồ phô mai
    võ karate
    người ham mê thể thao
    cái vợt có lưới
  • boat (noun) /bəʊt/
    cái vợt có lưới
    giải vô địch
    bóng chày
    thuyền, tàu
  • chess (noun) /tʃes/
    giày thể thao
    tính cạnh tranh, hiếu thắng
    cờ vua
    thời gian rảnh
  • badminton (noun) /ˈbædmɪntən/
    cầu lông
    chạy bộ đường trường
    trò kéo co
    môn bơi
  • tennis (noun) /ˈtenɪs/
    cuộc thi
    quần vợt
    trò kéo co
    tính cạnh tranh, hiếu thắng
  • prize (noun) /praɪz/
    giải vô địch
    giải thưởng, phần thưởng
    trò đấu vật
    nhà vô địch
  • the Olympic Games (noun) /oʊˌlɪm.pɪk ˈɡeɪmz/
    cầu lông
    Thế vận hội
    cuộc thi đấu
    bóng chuyền
  • cycling (noun) /ˈsaɪklɪŋ/
    quả bóng
    hoạt động đạp xe
    trò đấu vật
    thời gian rảnh
  • competitive (adjective) /kəmˈpetətɪv/
    cái vợt có lưới
    tính cạnh tranh, hiếu thắng
    bóng bàn
    giày thể thao
  • blind man’s bluff (noun) /ˌblaɪnd.mænz ˈbʌf/
    bóng chuyền
    dụng cụ, trang thiết bị
    bóng đá, bóng bầu dục (Mỹ)
    trò bịt mắt bắt dê
  • ball (noun) /bɔːl/
    cầu lông
    nhà vô địch
    quả bóng
    giày thể thao
  • equipment (noun) /ɪˈkwɪpmənt/
    dụng cụ, trang thiết bị
    trò bịt mắt bắt dê
    bóng bàn
    giày thể thao
  • karate (noun) /kəˈrɑːti/
    bóng bàn
    người ham mê thể thao
    võ karate
    cuộc thi đấu
  • wrestling (noun) /ˈreslɪŋ/
    trò đấu vật
    môn cưỡi ngựa
    quần vợt
    tính cạnh tranh, hiếu thắng
  • contest (noun) /ˈkɑːntest/
    phòng tập thể hình
    thể dục nhịp điệu
    cuộc thi
    giải vô địch
  • team sport (phrase) /tiːm spɔːrt/
    cuộc thi
    cuộc thi đấu
    môn bơi
    môn thể thao đồng đội
  • fit (adjective) /fɪt/
    Thế vận hội
    cuộc thi đấu
    cuộc thi
    vừa vặn
  • horse riding (noun) /ˈhɔːrs raɪdɪŋ/
    cầu lông
    hoạt động đạp xe
    Thế vận hội
    môn cưỡi ngựa
  • spare time (noun) /ˈspeər ˈtaɪm/
    hoạt động đạp xe
    môn cưỡi ngựa
    kính bảo hộ, kính bơi
    thời gian rảnh