Study

30/12/2024

  •   0%
  •  0     0     0

  • flame
    lửa
  • avoid
    tránh
  • touch
    chạm vào
  • gloves
    găng tay
  • bent knee
    gối gập lại
  • confusion
    sự nhầm lẫn/ bối rối
  • free of hazards
    không có nguy hiểm
  • handle
    xử lý
  • change
    thay đổi
  • identify
    xác định
  • filtered water
    nước lọc
  • alter
    đổi
  • possible
    có thể
  • chemical
    chất hóa học
  • unpaid
    không trả lương
  • try to fix
    cố gắng sửa
  • straight back
    lưng thẳng
  • container
    vật chứa
  • injuries
    chấn thương
  • premise
    mặt bằng
  • content
    nội dung
  • sharp
    sắc bén
  • protective clothing
    quần áo bảo hộ
  • immediately
    ngay lập tức
  • clear label
    nhãn dán rõ ràng
  • raw
    sống
  • safety rules
    quy định
  • materials
    vật liệu
  • step
    bước
  • cut
    cắt
  • deal with
    giải quyết
  • jewellery
    trang sức
  • defective
    lỗi
  • trousers
    quần dài
  • regulation
    quy định
  • exceed
    vượt quá
  • skin problem
    vấn đề da
  • rings
    nhẫn
  • appliances
    máy gia dụng
  • especially
    đặc biệt là
  • guideline
    hướng dẫn
  • store
    trữ
  • shift
    ca làm
  • apron
    tạp dề
  • turn off
    tắt
  • careful
    cẩn thận
  • service
    dịch vụ
  • maintain
    duy trì
  • heavy
    nặng
  • clean board
    thớt sạch
  • peak times
    thời gian cao điểm
  • priority
    ưu tiên
  • able
    có thể
  • spill
    đổ
  • lift
    nâng
  • paid
    có trả lương
  • beverage
    nước uống
  • launder
    giặt
  • cooked
    chín
  • bandage
    băng dán
  • guards
    người bảo vệ
  • turn on
    bật
  • attempt
    cố gắng
  • storeroom
    phòng chứa
  • forbidden
    bị cấm
  • provide
    cung cấp
  • well-being
    sức khỏe toàn diện
  • chop
    cắt
  • expect
    kì vọng
  • loose
    rộng
  • wrap
    bọc lại
  • inform
    thông báo
  • uniform
    đồng phục
  • hygiene
    vệ sinh
  • aware
    biết
  • repair
    sửa
  • consumed
    tiêu thụ
  • illness
    ốm
  • liquid
    chất lỏng