Study

Unit 5 - FP 8

  •   0%
  •  0     0     0

  • tài khoản ngân hàng
    bank account
  • tham gia một môn thể thao
    take up a sport
  • kiếm tiền
    earn money
  • khởi nghiệp kinh doanh
    start up
  • tie oneself down
    bó buộc
  • look after oneself
    chăm sóc bản thân
  • get involved with a charity
    tham gia vào một tổ chức từ thiện
  • settle down
    ổn định cuộc sống
  • bằng lái xe
    driving licence
  • manipulate
    thao túng
  • lãng phí thời gian
    waste time
  • pension
    lương hưu
  • take up a sport
    tham gia một môn thể thao
  • bằng cấp
    degree
  • ổn định cuộc sống
    settle down
  • retire young
    về hưu sớm
  • lương hưu
    pension
  • adapt
    thích nghi, thích ứng
  • process
    quá trình, tiến trình
  • social media account
    tài khoản mạng xã hội
  • tận hưởng
    enjoy oneself
  • nhận con nuôi
    adopt
  • have a family
    lập gia đình
  • take time out
    nghỉ ngơi, thư giãn