Study

Global Sucess 3 unit 1-4

  •   0%
  •  0     0     0

  • hear
    nghe
  • Hello
    XIn chào
  • How old are you?
    Bạn bao nhiêu tuổi?
  • mouth
    miệng
  • That
    Kia
  • Goodbye
    Tạm biệt
  • eye
    mắt
  • hand
    bàn tay
  • taste
    nếm
  • Name
    Tên
  • This
    Đây
  • Thank you
    Cảm ơn
  • How are you?
    bạn khoẻ không?
  • smell
    ngửi
  • Friend
    Bạn bè
  • What's your name?
    Bạn tên là gì?
  • see
    nhìn
  • touch
    chạm
  • Teacher
    Thầy cô
  • ear
    tai
  • nose
    mũi